|
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ |
| Đơn vị | VNĐ | | USD | 15,918.50 | | EUR | 24,184.96 | | GBP | 31,594.20 | | JPY | 153.914 | | AUD | 14,850.17 | | HKD | 2,045.52 | | CHF | 15,283.82 | | THB | 503.492 | | CAD | 16,060.18 | | SGD | 11,446.41 | | SEK | 2,586.70 | | DKK | 3,245.74 | | NOK | 2,980.61 | | Chuyển đổi tiền tệ |
|
|
GIÁ VÀNG |
| Bán | 1,802,000 | | Mua | 1,790,000
|
| |
|
Độc giả nhận ´Ping - vượt khỏi ao tù´ (28/04/2008 - 9:27:53) | | |
Dưới đây là những độc giả nhận được quà tặng của Công ty Văn hóa sáng tạo Trí Việt First News (www.firstnews.com.vn). Sách sẽ được gửi đến địa chỉ các bạn đã cung cấp trong thời gian tới.
| STT |
Họ tên |
Địa chỉ |
| 1 |
Lê Thị Thanh Tú
|
Số 2 Lê Văn Miến, phường Thảo Điền, quận 2, TP HCM. |
| 2 |
Phạm Xuân Thanh |
P201 chung cư Nguyễn Văn Lượng 2,101A Thống Nhất, phường 11, quận Gò Vấp TP HCM. |
| 3 |
Đỗ Xuân Dương |
Công ty CP Chứng khoán Thái Bình Dương. Tầng 2 - 168 Ngọc Khánh - Ba Đình. |
| 4 |
Nguyễn Văn Toàn |
Số nhà 18A, nghách 15/10, Ngõ Gốc Đề, Minh Khai, Hà Nội.
|
| 5 |
Nguyễn Phan Minh |
Số 8/12B Nguyễn Thiện Thuật, P24, quận Bình Thạnh, TP HCM. |
| 6 |
Nguyễn Tuấn Anh |
Số 23 ngõ 40 Tô Vĩnh Diện, Thanh Xuân, Hà Nội.
|
| 7 |
Lương Anh Đức |
Xóm 4, An Nghiệp, Hải Toàn - Hải Hậu - Nam Định. |
| 8 |
Nguyễn Quốc Nghĩa |
Số 51/57 Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội. |
| 9 |
Trần Phan Nguyệt Minh |
Số 24 Quang Trung - NXB Chính trị Quốc Gia - Sự thật. |
| 10 |
Lê Doãn Phước |
Phòng Tin học - Vietcombank Hà Nội, Số 14 phố Trần Bình Trọng, Hà Nội |
Hồng Anh |
|
|
Các tin mới: | | Các tin đã đưa: | |
|
|
|
|
Mã CK |
TC |
Khớp lệnh |
+/- |
|
Giá |
KL |
|
5 cổ phiếu có giá tăng nhiều nhất |
|
MãCK |
Giá mở |
Giá khớp |
KL |
+/- |
| L62 |
0 |
39 |
1000 |
+ 39 |
| MIC |
77.8 |
80.1 |
200 |
+ 2.3 |
| PVD |
113 |
115 |
28 |
+ 2 |
| KDC |
117 |
119 |
2 |
+ 2 |
| VNM |
124 |
126 |
5 |
+ 2 |
|
|
5 cổ phiếu có giá tăng nhiều nhất |
|
MãCK |
Giá mở |
Giá khớp |
KL |
+/- |
| DRC |
59 |
55 |
643 |
-4 |
| ACB |
89.9 |
87.3 |
100 |
-2.6 |
| FPT |
92.5 |
90 |
23 |
-2.5 |
| VSP |
81.4 |
79 |
100 |
-2.4 |
| S99 |
96.3 |
94.1 |
200 |
-2.2 |
|
|